Chụp cộng hưởng từ – MRI và những thắc mắc thường gặp

0
704

Chụp cộng hưởng từ (MRI) là một kỹ thuật sử dụng từ trường mạnh và sóng vô tuyến để tạo ra những hình ảnh chi tiết của các cơ quan và mô bên trong cơ thể.

Kể từ khi được phát minh, các bác sĩ và nhà nghiên cứu tiếp tục cải tiến các kỹ thuật MRI để hỗ trợ các thủ tục và nghiên cứu y tế. Sự phát triển của MRI đã tạo ra một cuộc cách mạng trong y học.

Bài viết này xem xét một cách cụ thể về kỹ thuật chụp cộng hưởng từ (MRI), cách hoạt động và cách các bác sĩ sử dụng kỹ thuật này.

1. Chụp cộng hưởng từ là gì?

chụp cộng hưởng từ
Chụp cộng hưởng từ

Chụp cộng hưởng từ (MRI) sử dụng một nam châm lớn, sóng vô tuyến và máy tính để tạo ra hình ảnh chi tiết, mặt cắt của các cơ quan và cấu trúc bên trong.

Máy chụp MRI thường giống một ống lớn với bàn ở giữa, cho phép bệnh nhân trượt vào ống.

Chụp MRI khác với chụp CT và chụp X-quang, vì nó không sử dụng bức xạ ion hóa có thể gây hại.

2. Sử dụng như thế nào

Sự phát triển của chụp cộng hưởng từ đánh dấu một cột mốc quan trọng đối với thế giới y học.

 Các bác sĩ, nhà khoa học và nhà nghiên cứu hiện có thể kiểm tra bên trong cơ thể người một cách chi tiết bằng một công cụ không xâm lấn.

Sau đây là các trường hợp, trong đó máy chụp cộng hưởng từ sẽ được sử dụng để chẩn đoán:

  • Dị thường của não và tủy sống
  • Khối u, u nang và các dị thường khác ở các bộ phận khác nhau của cơ thể
  • Tầm soát ung thư vú cho những phụ nữ có nguy cơ cao bị ung thư vú
  • Chấn thương hoặc bất thường của khớp, chẳng hạn như lưng và đầu gối
  • Một số loại vấn đề về tim
  • Bệnh về gan và các cơ quan khác trong ổ bụng
  • Kiểm tra cơn đau vùng chậu ở phụ nữ, với các nguyên nhân bao gồm u xơ và lạc nội mạc tử cung
  • Nghi ngờ dị tật tử cung ở phụ nữ được đánh giá vô sinh

Tuy nhiên, danh sách này không phải là toàn bộ các trường hợp có thể sử dụng MRI để chẩn đoán. Việc sử dụng công nghệ MRI luôn được mở rộng về phạm vi và mục đích sử dụng.

chụp cộng hưởng từ
Hình ảnh MRI

2.1 Những điều cần chuẩn trước khi chụp MRI

Khi đến bệnh viện, các bác sĩ có thể yêu cầu bệnh nhân thay áo. Vì nam châm được sử dụng, nên phải đảm bảo là không có vật kim loại nào xuất hiện trong máy MRI. Bác sĩ sẽ yêu cầu bệnh nhân loại bỏ bất kỳ đồ trang sức hoặc phụ kiện kim loại nào có thể gây cản trở máy.

Một người có thể sẽ không thể chụp MRI nếu họ có bất kỳ kim loại nào bên trong cơ thể, chẳng hạn như đạn, mảnh bom hoặc các dị vật kim loại khác. Điều này cũng có thể bao gồm các thiết bị y tế , chẳng hạn như cấy ghép ốc tai điện tử, kẹp túi phình và máy tạo nhịp tim.

 Những người lo lắng hoặc căng thẳng về vùng kín nên nói với bác sĩ. Thường thì họ có thể được cho thuốc trước khi chụp MRI để giúp quá trình phẫu thuật thoải mái hơn.

 Bệnh nhân đôi khi sẽ được tiêm chất lỏng cản quang (IV) vào tĩnh mạch để cải thiện khả năng hiển thị của một mô cụ thể liên quan đến quá trình chụp cộng hưởng từ.

Kỹ thuật viên chuyên về hình ảnh y tế, sau đó sẽ nói chuyện với bệnh nhân thông qua quá trình chụp MRI và trả lời bất kỳ câu hỏi nào họ về quy trình này. Khi bệnh nhân đã vào phòng chụp, bác sĩ sẽ yêu cầu họ lên bàn chụp để nằm.

Nút tai hoặc tai nghe sẽ được cung cấp để chặn tiếng ồn lớn của máy quét. Loại thứ hai phổ biến với trẻ em, vì chúng có thể nghe nhạc để xoa dịu bất kỳ sự lo lắng nào trong quá trình thực hiện.

Xem thêm:

 2.2 Trong quá trình chụp cộng hưởng từ.

Khi ở trong máy chụp MRI, kỹ thuật viên MRI sẽ giao tiếp với bệnh nhân qua hệ thống liên lạc nội bộ để đảm bảo rằng họ cảm thấy thoải mái. Họ sẽ không bắt đầu quét cho đến khi bệnh nhân sẵn sàng.

Trong quá trình chụp, điều quan trọng là phải giữ yên. Bất kỳ chuyển động nào cũng sẽ làm gián đoạn hình ảnh, giống như máy ảnh đang cố gắng chụp ảnh một vật thể đang chuyển động. Những tiếng ồn lớn sẽ phát ra từ máy quét. Điều này là hoàn toàn bình thường. Tùy thuộc vào hình ảnh, đôi khi người thực hiện có thể phải nín thở.

 Nếu bệnh nhân cảm thấy không thoải mái trong quá trình làm thủ thuật, họ có thể nói chuyện với kỹ thuật viên MRI qua hệ thống liên lạc nội bộ và yêu cầu dừng quá trình quét.

2.3 Sau khi quét MRI

Sau khi quét, bác sĩ sẽ xem xét các hình ảnh để kiểm tra xem có cần thêm bất kỳ hình ảnh nào không. Nếu bác sĩ đồng ý, bệnh nhân có thể về nhà.

Sau đó, sẽ chuẩn bị một kết quả báo cáo cho bác sĩ yêu cầu. Bệnh nhân thường được yêu cầu đặt lịch hẹn với bác sĩ để thảo luận về kết quả.

2.4 Phản ứng phụ

Rất hiếm khi bệnh nhân gặp phải các phản ứng phụ khi chụp cộng hưởng từ.

Tuy nhiên, thuốc cản quang có thể gây buồn nôn, đau đầu và đau hoặc rát tại điểm tiêm ở một số người. Dị ứng với chất cản quang cũng hiếm khi xảy ra nhưng có thể xảy ra, và có thể gây phát ban hoặc ngứa mắt. Thông báo cho kỹ thuật viên nếu có bất kỳ phản ứng phụ nào xảy ra.

chụp cộng hưởng từ
Một số trường hợp có thể dị ứng với thuốc cản quang

Những người bị chứng sợ ngột ngạt hoặc cảm thấy không thoải mái khi ở trong không gian kín đôi khi sẽ gặp khó khăn khi chụp MRI.

2.5 Nguyên lý hoạt động

Máy chụp cộng hưởng từ có chứa hai nam châm cực mạnh. Đây là những bộ phận quan trọng nhất của thiết bị.

Cơ thể con người phần lớn được tạo ra từ các phân tử nước, bao gồm các nguyên tử hydro và oxy. Ở trung tâm của mỗi nguyên tử là một hạt thậm chí còn nhỏ hơn gọi là proton, đóng vai trò như một nam châm và nhạy cảm với bất kỳ từ trường nào.

Thông thường, các phân tử nước trong cơ thể được sắp xếp ngẫu nhiên, nhưng khi đi vào máy chụp MRI, nam châm đầu tiên sẽ khiến các phân tử nước sắp xếp theo một hướng, bắc hoặc nam.

Sau đó, từ trường thứ hai được bật và tắt theo một chuỗi các xung nhanh, làm cho mỗi nguyên tử hidro thay đổi sự liên kết của nó khi được bật và sau đó nhanh chóng chuyển trở lại trạng thái thư giãn ban đầu khi tắt.

Truyền điện qua các cuộn dây gradient, cũng làm cho các cuộn dây rung động, tạo ra từ trường, gây ra tiếng gõ bên trong máy chụp MRI.

Mặc dù bệnh nhân không thể cảm nhận được những thay đổi này nhưng máy MRI có thể phát hiện ra chúng và kết hợp với máy tính có thể tạo ra hình ảnh mặt cắt chi tiết.

3. Chụp cộng hưởng từ chức năng (fMRI)

Chụp cộng hưởng từ chức năng hoặc MRI chức năng (fMRI) sử dụng công nghệ MRI để đo hoạt động nhận thức bằng cách theo dõi lưu lượng máu đến các khu vực nhất định của não.

Lưu lượng máu tăng lên ở những nơi có tế bào thần kinh hoạt động. Điều này đưa ra cái nhìn sâu sắc về hoạt động của các tế bào thần kinh trong não.

Kỹ thuật này đã tạo ra một cuộc cách mạng về lập bản đồ não, bằng cách cho phép các nhà nghiên cứu đánh giá não và tủy sống mà không cần đến các thủ thuật xâm lấn hoặc tiêm thuốc.

chụp cộng hưởng từ
Hình ảnh MRI

MRI chức năng giúp các nhà nghiên cứu tìm hiểu về chức năng của một bộ não bình thường, bị bệnh hoặc bị thương.

fMRI cũng được sử dụng trong thực hành lâm sàng. Chụp MRI tiêu chuẩn rất hữu ích để phát hiện các bất thường trong cấu trúc mô. Tuy nhiên, quét fMRI có thể giúp phát hiện các bất thường trong hoạt động.

Nói tóm lại, fMRI kiểm tra xem các mô có chức năng gì hơn là hình dạng của chúng.

Do đó, các bác sĩ sử dụng fMRI để đánh giá rủi ro của phẫu thuật não bằng cách xác định các vùng não liên quan đến các chức năng quan trọng, chẳng hạn như nói, chuyển động, cảm nhận hoặc lập kế hoạch.

MRI chức năng cũng có thể được sử dụng để xác định ảnh hưởng của khối u, đột quỵ , chấn thương đầu và não, hoặc các bệnh thoái hóa thần kinh, chẳng hạn như bệnh Alzheimer.

4. Những thắc mắc thường gặp về chụp cộng hưởng từ

4.1 Chụp MRI sẽ mất bao lâu?

Quá trình chụp MRI kéo dài  từ 20 đến 60 phút , tùy thuộc vào phần cơ thể đang được phân tích và số lượng hình ảnh được yêu cầu.

Nếu sau lần chụp MRI đầu tiên, hình ảnh không đủ rõ ràng đối với bác sĩ, họ có thể yêu cầu bệnh nhân thực hiện ngay lần chụp thứ hai.

4.2 Người đang niềng răng hoặc trám răng có thể thực hiện chụp MRI được không?

Mặc dù niềng răng và trám răng không bị ảnh hưởng bởi quá trình quét, nhưng chúng có thể làm sai lệch một số hình ảnh nhất định. Bác sĩ và kỹ thuật viên sẽ thảo luận trước về vấn đề này. Quá trình quét MRI có thể mất nhiều thời gian hơn nếu cần thêm hình ảnh.

4.3 Có thể cử động khi đang ở trong máy chụp MRI không?

Điều quan trọng là phải giữ càng yên càng tốt khi ở trong máy quét MRI. Bất kỳ chuyển động nào cũng sẽ làm biến dạng máy chụp và do đó, hình ảnh được tạo ra sẽ bị mờ. Trong các lần quét MRI đặc biệt dài, kỹ thuật viên MRI có thể cho phép nghỉ giữa chừng trong thời gian ngắn.

4.4 Người mắc hội chứng sợ ngột ngạt có thể làm gì khi phải chụp MRI?

Bác sĩ có thể nói chuyện với bệnh nhân về toàn bộ quy trình và giải quyết mọi lo lắng. Máy chụp MRI mở có sẵn ở một số vị trí cho các bộ phận cơ thể nhất định để giúp những bệnh nhân mắc chứng sợ không gian hẹp.

Có thể dùng thuốc trước khi thực hiện để giảm bớt lo lắng.

4.5 Có nhất thiết phải tiêm thuốc cản quang trước khi chụp MRI không?

Thuốc cản quang có thể cải thiện độ chính xác chẩn đoán bằng cách làm nổi bật một số mô nhất định.

Một số bệnh nhân có thể phải tiêm chất cản quang trước khi chụp.

4.6 Có thể chụp MRI nếu đang mang thai không?

Thật không may, không có câu trả lời nhất quán cho vấn đề này. Hãy cho bác sĩ biết về thai kỳ trước khi chụp. Có tương đối ít nghiên cứu về ảnh hưởng của chụp MRI đối với thai kỳ. 

Thông thường, bác sĩ không khuyên dùng chất cản quang cho phụ nữ đang mang thai.

Nên hạn chế chụp MRI trong thai kỳ trừ khi kỹ thuật này được coi là bắt buộc và cần thiết. 

Bài viết đã đưa ra một số thông tin hữu ích về kỹ thuật chụp cộng hưởng từ (MRI), quá trình thực hiện và một số thắc mắc thường gặp. Hy vọng nó sẽ giúp ích cho những ai quan tâm và đang sắp thực hiện kỹ thuật này.