Những sự thật mà bạn cần biết về loài cá trê nước ngọt

0
636

Cá trê là một nhóm cá đa dạng mang hình ảnh những chiếc râu giống như râu mèo. Chúng được tìm thấy chủ yếu trong môi trường nước ngọt với tất cả các loài ở mọi lục địa ngoại trừ Nam Cực. Một số loài thuộc họ Ariidae và Plotosidae cũng được tìm thấy trong môi trường biển.

1. Đặc điểm về cá trê

Cá trê không có vảy, ngoại trừ các thành viên của họ cá da trơn, chúng đều sở hữu tia đầu nhọn, rỗng, xương trên vây lưng và vây ngực, qua đó một loại protein gây cay mắt có thể được tiết ra nếu cá bị kích thích. Ở các thành viên của họ Plotosidae (Eeltail Catfish) và thuộc chi Heteropneustes (Sri Lanka Stinging catfish), protein này mạnh đến mức có thể khiến một người phải nhập viện nếu họ không may bị chích.

cá trê
Đặc điểm về cá trê

Cá trê có vị ngọt, thịt nhẹ khiến chúng trở thành loại cá thực phẩm trên khắp thế giới. Blue Catfish và Bullheads (Ictalurids) được nuôi ở Bắc Mỹ (đặc biệt là ở Deep South, với Mississippi là nhà sản xuất cá da trơn lớn nhất trong nước.

Các loại có kích thước từ loại nặng nhất là cá trê Mekong khổng lồ ở Đông Nam Á và dài nhất, cá Wels của Eurasia. Kích thước trung bình của loài là khoảng 1,2 mét đến 1,6 mét, và cá dài hơn 2 mét là rất hiếm. Các mẫu vật lớn nhất được ghi nhận có chiều dài hơn 2,5 mét và đôi khi nặng hơn 100 kg.

Xem thêm:

2. Môi trường sống và sinh sản của cá trê

2.1. Môi trường sống của cá trê

Cá trê Wels đã được giới thiệu đến Anh, Ý, Tây Ban Nha, Hy Lạp và một số quốc gia khác trong thế kỷ trước. Loài này đã phát triển mạnh ở các hồ và sông ấm ở Nam Âu. Sông Danube, sông Po ở Ý và sông Ebro ở Tây Ban Nha nổi tiếng với những con khổng lồ, có kích thước lên tới 2 mét. Những môi trường sống này chứa nhiều thức ăn và thiếu các loài săn mồi tự nhiên.

cá trê
Môi trường sống của cá trê

2.2. Thói quen sinh sản của cá trê

Cá trê xanh và trắng là những loài xây tổ. Sinh sản chủ yếu xảy ra ở sông và suối vào mùa xuân và đầu mùa hè khi nước ấm lên đến 70 đến 85 độ F. Chúng cũng sẽ đẻ trứng trong các hồ lớn hơn, nơi có môi trường sống thích hợp. 

Trứng được gửi trong tổ nằm tách biệt dưới các hang hoặc khúc gỗ hoặc trên đáy mở. Con đực chọn địa điểm làm tổ, thường là hang hoặc lỗ tự nhiên, dọn ổ và canh giữ trứng và con non. Một con cái có thể đẻ 2.000 đến 21.000 trứng nở trong vòng 6 đến 10 ngày tùy thuộc vào nhiệt độ nước. Con đực bảo vệ cá con cho đến khi chúng rời tổ trong khoảng một tuần.

3. Thói quen ăn và chế độ ăn của cá trê

cá trê
Thói quen ăn và chế độ ăn của cá trê

Các loài cá trê khác nhau có thói quen kiếm ăn khác nhau. Cá trê (Ictalurus dotatus) và cá trê xanh (Ictalurus furcatus) kiếm ăn chủ yếu vào ban đêm bằng cách sử dụng các chồi vị giác ở các tạ nhạy cảm và trên khắp da để định vị con mồi. 

Mặc dù chúng thường ăn ở đáy, đôi khi chúng cũng sẽ ăn ở bề mặt và ở độ sâu trung bình. Thức ăn chủ yếu của loài sinh vật này là là côn trùng thủy sinh, tôm càng, nhuyễn thể, giáp xác và cá. Các con nhỏ tiêu thụ động vật không xương sống, nhưng những con lớn hơn có thể ăn cá.

Cá trê trắng (Ameiurus catus) lấy cá làm thức ăn chính, nhưng chúng cũng ăn côn trùng thủy sinh ấu trùng, động vật giáp xác nhỏ, trứng cá và thực vật thủy sinh. Chúng có thể kiếm ăn vào ban đêm, nhưng không ăn đêm như các loài cá da trơn khác.

Cá trê đầu bò vàng (Ameiurus natalis) là loài ăn xác thối và thích ăn cá tuế, ốc, tôm và tôm càng. Chúng cũng sẽ ăn ấu trùng côn trùng, thảm thực vật và chất hữu cơ thối rữa. Mùi hương và mùi vị đóng vai trò quan trọng trong quá trình kiếm ăn của chúng, hầu hết được thực hiện vào ban đêm. 

Cá trê đầu bò nâu (Ameiurus nebulosus) chủ yếu kiếm ăn vào ban đêm ở tầng đáy. Các loại này có độ nhạy cao giúp chúng ngửi được nhiều loại thức ăn như côn trùng, thực vật, xác sống, cá nhỏ, ốc, tôm càng, giun và đỉa.

Chắc hẳn bạn đã khá ngạc nhiên với cá trê khác nhau trên thế giới. Nếu bạn yêu thích và muốn khám phá nhiều hơn nữa. Thì hãy tìm hiểu kỹ về từng loại bạn sẽ tìm được nhiều điều thú vị đấy.

Nguồn: asie.vn