Phân Kali là gì? Tác dụng triệu chứng trên từng cây trồng

0
794

Phân kali thực sự quá quen thuộc với nhà nông chúng ta. Nhưng đối với những người mới bắt đầu cho việc trồng trọt, thì việc chắc hẳn sẽ băn khoăn: phân kali là gì? sử dụng kali khi nào? nguồn gốc paha kali?,…. Cũng như các bác nông dân có thể biết thêm các tác dụng và triệu chứng mà mình chưa biết.

1. Phân kali là gì?

1.1 Định nghĩa phân kali

Kali  có ký hiệu hóa học – K, là một trong 17 chất dinh dưỡng thiết yếu cần thiết cho sự phát triển và sinh sản của thực vật. Nó được phân loại là một chất dinh dưỡng đa lượng. Cũng như nitơ (N) và phốt pho (P). 

phân kali là gì
Các loại phân kali trên các nước

Phân bón Kali được định nghĩa là K₂O. Nó được sử dụng để biểu thị hàm lượng của các vật liệu phân bón khác nhau có chứa kali. Chẳng hạn như muối kali (KCI), sunfat của kali (K₂SO₄), sunfat kép của kali và magiê (K₂SO₄ 2MgSO₄), và nitrat của kali

Kali là chất dinh dưỡng quan trọng thứ ba của phân bón thương mại. Nó giúp tăng cường khả năng chống lại bệnh tật của cây trồng và đóng một vai trò quan trọng trong việc tăng năng suất cây trồng và chất lượng tổng thể. 

1.2 Nguồn gốc phân kali

Kali là một chất tự nhiên xuất hiện khi gỗ bị đốt cháy đi hoặc có thể được tìm thấy trong các mỏ và đại dương. Trong khi về mặt kỹ thuật, kali là một chất tự nhiên, chỉ một số loại phân bón kali có chứa kali mới được coi là hữu cơ. 

Một số nguồn đề cập đến phân bón kali. Đây chỉ đơn giản là một loại phân bón chỉ có kali hoặc có giá trị “K” cao. Nếu bạn muốn bổ sung kali vào đất tại nhà, bạn có thể làm như vậy theo một số cách mà không cần phải sử dụng phân bón kali thương mại khác.

Phân trộn được làm chủ yếu từ phụ phẩm thực phẩm là một nguồn cung cấp kali tuyệt vời. Đặc biệt, vỏ chuối chứa rất nhiều kali. Cũng có thể sử dụng tro gỗ, nhưng hãy đảm bảo rằng bạn chỉ thoa nhẹ tro gỗ, vì quá nhiều có thể làm cháy cây của bạn. 

Greensand, có sẵn ở hầu hết các vườn ươm, cũng sẽ bổ sung thêm kali cho khu vườn của bạn.

2. Phân kali có tác dụng gì?

2.1 Phân kali đối với sự sinh trưởng của cây

phân kali
Phân kali đối với sự sinh trưởng của cây trồng

Phân kali là chất cần thiết trong hầu hết các quá trình để duy trì sự phát triển và sinh sản của thực vật. Cây thiếu kali sẽ kém chống chịu với hạn hán, thừa nước, nhiệt độ cao và thấp. 

Chúng cũng kém khả năng chống chịu sâu bệnh và sự tấn công của tuyến trùng. Bởi vì kali cải thiện sức khỏe tổng thể của cây đang phát triển và giúp chúng chống lại bệnh tật, nó được gọi là chất dinh dưỡng “chất lượng”. 

Phân kali ảnh hưởng đến các yếu tố chất lượng như kích thước, hình dạng, màu sắc và sức sống của hạt, cải thiện cả chất lượng sợi của bông.

2.2 Phân Kali giúp tăng năng suất cây trồng

phân kali
Phân kali tăng năng suất cây trồng
  • Sản xuất ngũ cốc: kali tăng cường nhiều hoạt động của enzym. Kích hoạt ít nhất 60 enzym hỗ trợ quá trình quang hợp và hình thành thức ăn. Nó xây dựng cellulose và giúp chuyển hóa đường và tinh bột. Và điều quan trọng là sản xuất ngũ cốc giàu tinh bột.
  • Bảo trì Turgor: kali duy trì sự tươi tốt và giảm sự mất nước và héo.
  • Chất lượng dinh dưỡng: kali được gọi là “chất dinh dưỡng chất lượng” vì tác dụng quan trọng của nó đối với các yếu tố như kích thước, hình dạng, màu sắc, mùi vị, thời hạn sử dụng, chất xơ và các phép đo liên quan đến chất lượng khác.
  • So với Nitơ: trong nhiều loại cây trồng năng suất cao, hàm lượng K trong cây có thể so sánh với hàm lượng nitơ (N).
  • Hấp thụ kali: kali được cây trồng hấp thụ ở dạng ion, được gọi là K +.
  • Bảo vệ kali: cây trồng thiếu K kém chống chịu với hạn hán, nhiệt độ khắc nghiệt và các yếu tố gây căng thẳng khác. Cây thiếu K cũng dễ bị sâu bệnh và tuyến trùng tấn công.
  • Tăng trưởng rễ: lượng K dồi dào có thể làm tăng sự phát triển của rễ và cải thiện khả năng chịu hạn.
  • Xây dựng xenlulo và giảm chỗ ở.
  • Giúp chuyển hóa đường và tinh bột.
  • Tăng hàm lượng protein của thực vật.
  • Giúp làm chậm sự lây lan của bệnh hại cây trồng và tuyến trùng.

3. Cách hấp thụ phân kali của cây trồng

3.1 Cách hấp thụ

Thời gian cây hút kali thay đổi tùy theo từng loại cây. Tuy nhiên, thực vật thường hấp thụ phần lớn kali ở giai đoạn sinh trưởng nhiều hơn so với nitơ và phốt pho.

Các thí nghiệm về sự hấp thụ kali của ngô cho thấy 70-80% được hấp thụ trong thời gian ủ bạc. Và 100% được hấp thụ từ 3-4 tuần sau khi ủ bạc. Việc chuyển kali từ lá và thân sang hạt ít hơn nhiều so với phân lân và phân đạm. Giai đoạn hình thành hạt dường như không phải là giai đoạn quan trọng để cung cấp kali.

3.2 Lưu ý

Hàm lượng kali trong phân bón được biểu thị bằng K₂O. Mặc dù không có hợp chất này trong phân bón, cũng như không được cây trồng hấp thụ hoặc tìm thấy ở dạng đó. 

Giá trị phân tích đất và mô thực vật thường được biểu thị bằng phần trăm kali (K). Nhưng các khuyến nghị về phân bón được biểu thị bằng K₂O. Để chuyển từ K sang K₂O, hãy nhân K với 1,2. Để chuyển từ K₂O sang K, hãy nhân K₂O với hệ số 0,83.

4. Các triệu chứng thiếu phân kali

4.1 Triệu chứng thiếu kali là gì?

Kali là một nguyên tố có tính di động cao trong cây và được chuyển từ mô già sang mô non. Do đó, các triệu chứng thiếu kali thường xảy ra đầu tiên trên các lá phía dưới của cây. Sau đó, tiến dần lên phía trên khi mức độ thiếu hụt càng tăng. 

Một trong những dấu hiệu phổ biến nhất của sự thiếu hụt kali là vàng cháy xém, hoặc cháy (úa) dọc theo mép lá. Trong trường hợp nghiêm trọng, mép lá bị cháy có thể bị rụng. Tuy nhiên, với các loại cây lá rộng chẳng hạn như đậu nành và bông. Toàn bộ lá có thể bị rụng, dẫn đến rụng lá sớm.

4.1.1 Triệu chứng thiếu kali trong bắp, ngô

phân kali
Triệu chứng thiếu phân kali trong bắp, ngô

Vết cháy hoặc cháy xém xuất hiện ở mép ngoài của lá trong khi gân giữa vẫn còn xanh. Có thể có một số sọc vàng trên các lá thấp hơn. Sự phát triển của rễ kém, các mô nốt khuyết tật, tai không đầy đặn, mủn ra và thân cây bị lép là những triệu chứng khác ở ngô.

4.1.2 Triệu chứng thiếu phân kali trong đậu nành

phân kali
Triệu chứng thiếu phân kali trong đậu nành

Bắt đầu cháy hoặc cháy xém ở mép ngoài của lá. Khi mô lá bị chết, mép lá bị gãy và xơ xác. Chậm trưởng thành và chậm rụng lá. Đậu nhỏ lại và kém đồng đều, nhiều hạt vô giá trị.

4.1.3 Triệu chứng thiếu kali trong bông

Dấu hiệu đầu tiên là đốm màu vàng hoặc màu đồng trên lá. Lá chuyển sang màu xanh lục vàng, có đốm nâu ở đầu xung quanh mép và giữa các gân lá. Khi quá trình gãy tiến triển, toàn bộ lá trở nên nâu đỏ, chết và rụng sớm. Cây ngắn, quả bông nhỏ hơn hoặc sợi ngắn, yếu. 

Trước đây, các triệu chứng thiếu K đã được mô tả là xảy ra trên các lá già, trưởng thành ở dưới cùng của cây. Trong những năm gần đây, các triệu chứng đã được quan sát thấy trên đỉnh lá non của một số giống bông đậu quả nặng.

4.1.4 Triệu chứng thiếu kali ở khoai tây

phân kali
Triệu chứng thiếu kali ở khoai tây

Các lá phía trên, thường nhỏ hơn, nhăn nheo và có màu xanh đậm hơn bình thường với các mảng hoại tử nhỏ. Các lá từ giữa đến dưới bị cháy xém và vàng ở rìa. Chỉ thị sớm: màu xanh đậm, lá nhăn nheo, mặc dù các giống khác nhau về màu sắc và kết cấu lá bình thường.

4.1.5 Triệu chứng thiếu kali ở lúa

phân kali
Triệu chứng thiếu kali ở lúa

Cây lúa thiếu K có thể biểu hiện các triệu chứng như cây còi cọc, đẻ nhánh giảm nhẹ. Các lá phía trên ngắn, rũ xuống, màu xanh đậm. Màu vàng có thể xuất hiện ở các vùng giữa các lá phía dưới. Bắt đầu từ ngọn và cuối cùng khô chuyển sang màu nâu nhạt. Chùy dài mỏng và rễ bị hư, đen có thể do thiếu K.

4.1.6 Triệu chứng thiếu kali ở táo

phân kali
Triệu chứng thiếu kali ở táo

Các lá màu xanh vàng cong lên dọc theo toàn bộ lá. Những chỗ cháy xém phát triển dọc theo mép trở nên xơ xác. Trái cây không đủ kích thước và màu sắc kém có thể rụng sớm. Chất lượng bảo quản, vận chuyển và đóng hộp kém trong trái cây.

4.1.7 Triệu chứng thiếu kali ở củ cải đường

phân kali
Triệu chứng thiếu kali ở củ cải đường

Dấu hiệu đầu tiên của sự thiếu hụt K xuất hiện là sự rám nắng và da của các mép lá mới trưởng thành gần đây. Khi dung dịch đất có rất ít Na. Các kẽ lá bị cháy xém và nhăn nheo nặng ở phần gân lá. Trong điều kiện Na cao, lá bị rám nắng và cháy xém dẫn đến bề mặt lá nhẵn.

4.2 Tác hại của sự thiếu hụt phân kali

Cây trồng thiếu kali sinh trưởng chậm và bộ rễ kém phát triển. Thân cây yếu và thường trú ngụ trong các loại cây ngũ cốc như ngô và hạt nhỏ. Các loại đậu không phải là đối thủ cạnh tranh mạnh mẽ đối với kali trong đất . Chúng thường bị cỏ chen chúc trên đồng cỏ cây họ đậu. Khi không đủ kali, mùa đông có thể gây chết cây lâu năm như cỏ linh lăng và cỏ.

4.3 Cân bằng dinh dưỡng cây trồng

Cần cung cấp đầy đủ các chất dinh dưỡng khác cho cây trồng để có được phản ứng tối đa với phân kali.

Việc bón nhiều kali có thể làm giảm lượng magiê cung cấp cho cây trồng. Có thể dẫn đến thiếu magiê cho cây trồng trên đất vốn đã ít magiê. Vấn đề này thường gặp phải đối với các loại cây trồng trên đất cát. 

Ngược lại, cây trồng trên đất có nhiều magiê có thể bị thiếu kali, đặc biệt nếu đất có nhiều phốt pho và ít kali. Vấn đề này đặc biệt nghiêm trọng đối với đất của đồng bằng ngập lũ.

Có thể giảm sự rửa trôi kali ở đất cát pha chua bằng cách bón vôi cho đất đến độ pH từ 6,2 đến 6,5. Tuy nhiên, việc bón nhiều đá vôi vào đất ít kali có thể gây ra tình trạng thiếu kali cho cây trồng trên đất đó. 
Bài viết trên đây là những kiến thức và thông tin về phân kali, cực kỳ bổ ích dành cho nhà nông chúng ta. Đặc biệt đối với những người mới bắt đầu làm vườn cần có nhiều thông tin hơn nữa. Hy vọng những điều trong bài viết này sẽ giúp bạn áp dụng được vào thực tế.